sửng sốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái hết sức ngạc nhiên, bàng hoàng vì một sự việc quá bất ngờ, đột ngột xảy ra: "Sửng sốt" diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi đối diện với điều gì đó nằm ngoài dự tính, khiến tinh thần bị chấn động, tạm thời không kịp phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, cả gia đình đều sửng sốt. (Khi nghe tin buồn, cả gia đình đều hết sức bàng hoàng.)
- Cô ấy sửng sốt khi nhận ra món quà là chiếc nhẫn đính hôn. (Cô ấy vô cùng ngạc nhiên khi nhận ra món quà là chiếc nhẫn đính hôn.)
- Mọi người đứng sửng sốt trước cảnh tượng lạ lùng. (Mọi người đứng bàng hoàng trước cảnh tượng kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giật mình sửng sốt": Cụm từ nhấn mạnh sự ngạc nhiên đến mức giật mình, bị sốc.
- Anh ta giật mình sửng sốt khi nghe kết quả. (Anh ta giật mình, vô cùng bất ngờ khi nghe kết quả.)
"Nhìn sửng sốt": Diễn tả cái nhìn đầy kinh ngạc, không tin vào mắt mình.
- Cậu bé nhìn sửng sốt vào màn hình máy tính. (Cậu bé nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính với vẻ mặt vô cùng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sửng (thành tố): Thường đi kèm với các từ khác để tạo từ ghép, biểu thị trạng thái bất ngờ, đờ người ra (ví dụ: sửng cồ, sửng người).
- Ngạc nhiên (tính từ): Cảm thấy lạ, bất ngờ trước điều chưa biết hoặc không ngờ tới. (Mức độ thường nhẹ hơn "sửng sốt").
- Kinh ngạc (tính từ): Lấy làm lạ đến mức sửng sốt, thán phục. (Thường mang sắc thái tích cực hơn).
- Bàng hoàng (tính từ): Choáng váng, rối trí vì một tin đột ngột, thường là tin buồn. (Gần nghĩa với "sửng sốt" nhưng thiên về cảm xúc tiêu cực, sốc).
Từ đồng nghĩa
- Kinh ngạc: Ngạc nhiên đến mức thán phục, sửng sốt.
- Bất ngờ: Xảy ra ngoài ý muốn, ngoài dự tính. (Là nguyên nhân dẫn đến "sửng sốt").
- Sốc: Bị chấn động mạnh về tinh thần do một sự việc đột ngột. (Thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, có thể mạnh hơn "sửng sốt").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Việt này. Đây là đặc điểm của động từ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- Đứng hình: (Thành ngữ hiện đại) Chỉ trạng thái đứng yên, không cử động vì quá ngạc nhiên hoặc sốc, tương tự "sửng sốt".
- Nghe tin đó, tôi đứng hình mất mấy giây. (Nghe tin đó, tôi sửng sốt đứng yên mất mấy giây.)
- tt. Hết sức ngạc nhiên vì quá bất ngờ: giật mình sửng sốt nghe tin ai cũng sửng sốt.